Type any word!

"collation" in Vietnamese

đối chiếusắp xếpbữa ăn nhẹ (nghĩa cổ)

Definition

Quá trình thu thập, sắp xếp và so sánh thông tin hoặc tài liệu để kiểm tra tính chính xác hoặc thứ tự của chúng. Trong văn học cổ, nó cũng có thể chỉ một bữa ăn nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, phổ biến trong in ấn, nghiên cứu, pháp lý ('collation of data', 'collation sheets'). Nghĩa là bữa nhẹ hầu như chỉ gặp trong văn học cổ.

Examples

The librarian spent hours on the collation of rare books.

Người thủ thư đã dành hàng giờ cho việc **đối chiếu** những cuốn sách hiếm.

Accurate collation is important before publishing a report.

**Đối chiếu** chính xác rất quan trọng trước khi phát hành báo cáo.

He assisted with the collation of documents for the case.

Anh ấy đã hỗ trợ **đối chiếu** tài liệu cho vụ án.

The collation of data from different sources took the research team several weeks.

**Đối chiếu** dữ liệu từ nhiều nguồn khiến nhóm nghiên cứu mất vài tuần.

During printing, improper collation can result in pages being out of order.

Trong quá trình in ấn, **đối chiếu** sai có thể khiến các trang xáo trộn.

In old novels, a 'cold collation' sometimes just means a small informal meal.

Trong tiểu thuyết cổ, 'cold **collation**' đôi khi chỉ một bữa ăn nhẹ không trang trọng.