"collard" in Vietnamese
Definition
Một loại rau lá xanh thuộc họ cải, thường được nấu chín và ăn, đặc biệt phổ biến ở miền Nam nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'collard greens'. Hay xuất hiện trong món ăn Nam Mỹ, thường được hầm hoặc xào. Khác với cải kale hoặc cải bắp, dù cùng họ.
Examples
We eat collard with rice and beans.
Chúng tôi ăn **cải collard** với cơm và đậu.
My grandmother grows collard in her garden.
Bà tôi trồng **cải collard** trong vườn.
She cooked fresh collard for dinner.
Cô ấy nấu **cải collard** tươi cho bữa tối.
I love how flavorful Southern collard greens are.
Tôi rất thích hương vị đậm đà của **cải collard** miền Nam.
Have you ever tried stewed collard at a soul food restaurant?
Bạn đã bao giờ thử **cải collard** hầm ở nhà hàng soul food chưa?
If you're making soup, add some collard—it brings a rich taste.
Nếu bạn nấu súp, hãy thêm một ít **cải collard**—món ăn sẽ đậm đà hơn.