Type any word!

"collapsible" in Vietnamese

gấp gọnxếp gọn

Definition

Chỉ các vật dụng có thể gấp hoặc xếp lại thành kích thước nhỏ để dễ mang đi hoặc cất giữ. Thường dùng cho đồ nội thất, bình nước, đồ du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật có thể gấp được như 'ghế gấp gọn', 'bàn xếp gọn', không dùng cho ý tưởng hay khái niệm trừu tượng. Nhấn mạnh khả năng xếp lại thành kích thước nhỏ.

Examples

This is a collapsible chair you can take to the park.

Đây là chiếc ghế **gấp gọn** bạn có thể mang ra công viên.

She bought a collapsible water bottle for school.

Cô ấy đã mua một chai nước **gấp gọn** cho trường học.

Our table is collapsible, so it fits in the car easily.

Bàn của chúng tôi là loại **gấp gọn**, nên dễ dàng để vào xe.

I love how collapsible luggage saves so much space in my closet.

Tôi rất thích cách vali **gấp gọn** tiết kiệm chỗ trong tủ của tôi.

You can never go wrong with a collapsible bucket on a camping trip.

Mang theo một xô **gấp gọn** khi đi cắm trại không bao giờ sai.

The stroller is collapsible, so you don’t have to worry about storage at all.

Xe đẩy trẻ em này **gấp gọn**, nên không phải lo lắng về chỗ cất.