Type any word!

"colectomy" in Vietnamese

phẫu thuật cắt đại tràng

Definition

Đây là thủ thuật phẫu thuật để cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần đại tràng nhằm điều trị các bệnh hoặc chấn thương ở đại tràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành y học; thường đi kèm mô tả cụ thể như 'cắt một phần đại tràng' hoặc 'cắt toàn bộ đại tràng'. Không dùng cho các thủ tục nhỏ.

Examples

The doctor explained that a colectomy may be needed for severe colon disease.

Bác sĩ đã giải thích rằng có thể cần thực hiện **phẫu thuật cắt đại tràng** cho các bệnh lý nặng ở đại tràng.

After her colectomy, she stayed in the hospital for a week.

Sau **phẫu thuật cắt đại tràng**, cô ấy ở lại bệnh viện một tuần.

A colectomy can help people with colon cancer live longer.

**Phẫu thuật cắt đại tràng** có thể giúp người bị ung thư đại tràng sống lâu hơn.

He was nervous about having a colectomy, but the doctors reassured him.

Anh ấy lo lắng về việc phải phẫu thuật **cắt đại tràng**, nhưng các bác sĩ đã trấn an anh.

Following her colectomy, her appetite slowly returned and she felt better every day.

Sau **phẫu thuật cắt đại tràng**, cô ấy dần lấy lại cảm giác thèm ăn và thấy khỏe hơn mỗi ngày.

My uncle had a partial colectomy last year, and now he’s doing much better.

Năm ngoái chú tôi đã phẫu thuật cắt đại tràng một phần, và bây giờ chú ấy đã khỏe hơn nhiều.