Type any word!

"cold treatment" in Vietnamese

đối xử lạnh nhạtphớt lờ

Definition

Khi ai đó cố tình phớt lờ hoặc tránh mặt người khác để thể hiện rằng họ không vui hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết được dùng trong tình huống thân mật, hay xuất hiện như 'give someone the cold treatment.' Ý chỉ sự xa cách về cảm xúc, không phải lạnh về thể chất. Tương tự như 'làm lơ,' nhưng nghe có vẻ xa cách hơn.

Examples

She gave me the cold treatment after our argument.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy **đối xử lạnh nhạt** với tôi.

I don't like the cold treatment at work.

Tôi không thích **đối xử lạnh nhạt** ở nơi làm việc.

Why is everyone giving me the cold treatment today?

Tại sao hôm nay ai cũng **đối xử lạnh nhạt** với tôi?

After I forgot his birthday, he totally gave me the cold treatment.

Tôi quên sinh nhật anh ấy nên anh ấy **đối xử lạnh nhạt** với tôi luôn.

Sometimes giving the cold treatment is the only way to get your point across.

Đôi khi **đối xử lạnh nhạt** là cách duy nhất để làm người khác hiểu bạn.

You could feel the cold treatment in the room after their fight.

Sau khi họ cãi nhau, căn phòng tràn ngập không khí **đối xử lạnh nhạt**.