Type any word!

"cold feet" in Vietnamese

chùn bướclo lắng bất ngờ

Definition

Trở nên lo lắng hoặc do dự đột ngột trước khi làm việc gì đó quan trọng, như trước đám cưới hay thuyết trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hay đi với cụm 'get cold feet', chủ yếu chỉ cảm giác lo lắng trước quyết định lớn, không liên quan đến lạnh thực sự.

Examples

She got cold feet before her wedding day.

Cô ấy đã **chùn bước** trước ngày cưới.

He started to get cold feet about moving abroad.

Anh ấy bắt đầu **chùn bước** khi nghĩ đến việc chuyển ra nước ngoài.

Don't get cold feet—you can do it!

Đừng **chùn bước**—bạn làm được mà!

She nearly called off the trip because she got cold feet at the last minute.

Cô ấy suýt hủy chuyến đi chỉ vì **chùn bước** vào phút cuối.

It's normal to have cold feet before making a big decision like this.

Trước quyết định lớn như thế này, **chùn bước** là chuyện bình thường.

He promised to go on stage, but he got cold feet right before the show.

Anh ấy đã hứa sẽ lên sân khấu nhưng **chùn bước** ngay trước buổi diễn.