Type any word!

"colas" in Vietnamese

cola

Definition

‘Cola’ là nước ngọt có ga như Coca-Cola hoặc Pepsi. Đôi khi trong tiếng Anh Anh, có thể dùng để nói về hàng/đoàn người xếp hàng, nhưng rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cola’ thường dùng khi nói đến nước giải khát ngọt có ga. Không dùng với nghĩa “xếp hàng” trong tiếng Việt.

Examples

We bought two colas for the party.

Chúng tôi đã mua hai chai **cola** cho bữa tiệc.

The store has many brands of colas.

Cửa hàng có nhiều thương hiệu **cola**.

Some kids prefer colas to water.

Một số trẻ em thích **cola** hơn nước.

Can you grab some colas while you’re at the store?

Bạn có thể mua giúp vài lon **cola** khi ghé cửa hàng không?

After lunch, everyone wanted cold colas to drink.

Sau bữa trưa, mọi người đều muốn uống **cola** lạnh.

There were long colas at the ticket booth when the concert started.

Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, có những **hàng** dài ở quầy vé.