"coitus" in Vietnamese
Definition
Giao hợp là thuật ngữ khoa học hoặc y học chỉ hành động quan hệ tình dục giữa nam và nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giao hợp' chỉ dùng trong tài liệu y học, khoa học hoặc pháp lý, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày; khi nói chuyện thân mật, mọi người thường dùng từ thông dụng hơn như 'quan hệ'.
Examples
Coitus is discussed in medical textbooks.
Thuật ngữ **giao hợp** được đề cập trong sách giáo khoa y học.
Doctors may use the term coitus to describe sexual activity.
Bác sĩ có thể dùng thuật ngữ **giao hợp** để mô tả hoạt động tình dục.
The study focused on the timing of coitus in couples.
Nghiên cứu tập trung vào thời điểm **giao hợp** ở các cặp đôi.
It's rare to hear people actually use the word coitus outside of scientific settings.
Rất hiếm khi nghe ai đó sử dụng từ **giao hợp** ngoài bối cảnh khoa học.
If your doctor mentions coitus, they're speaking very formally about sex.
Nếu bác sĩ của bạn nhắc đến **giao hợp**, nghĩa là họ đang nói chuyện về vấn đề tình dục một cách rất trang trọng.
Some people only see the word coitus in dictionaries or medical articles.
Một số người chỉ thấy từ **giao hợp** trong từ điển hoặc các bài viết y khoa.