Type any word!

"coffins" in Vietnamese

quan tài

Definition

Quan tài là chiếc hộp dài dùng để đựng thi thể người chết khi chôn cất hoặc hỏa táng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quan tài' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tang lễ truyền thống. Ở tiếng Anh Mỹ, 'casket' dùng nhiều hơn. Một số cụm như 'quan tài gỗ', 'quan tài mở' phổ biến. Không dùng cho sinh vật còn sống.

Examples

The coffins were made of wood.

Những **quan tài** được làm bằng gỗ.

Six coffins were carried into the cemetery.

Sáu **quan tài** được đưa vào nghĩa trang.

The soldiers covered the coffins with flags.

Các binh sĩ phủ cờ lên **quan tài**.

They placed flowers on top of the coffins as a sign of respect.

Họ đặt hoa lên trên **quan tài** để tỏ lòng kính trọng.

During the ceremony, the coffins stood side by side.

Trong buổi lễ, các **quan tài** được đặt cạnh nhau.

After the service, the families followed the coffins to the graves.

Sau buổi lễ, các gia đình đi theo các **quan tài** ra mộ.