"coffer" in Vietnamese
Definition
Chiếc hòm chắc chắn dùng để cất giữ tiền bạc hoặc vật có giá trị. Ngoài ra, từ này cũng chỉ nguồn tiền hoặc quỹ của tổ chức hay nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng liên quan tài chính của tổ chức hoặc nhà nước, như 'public coffers' là 'ngân quỹ nhà nước'. Nghĩa chiếc hòm nay khá cổ, ít dùng trong đời sống thường nhật. Đừng nhầm với 'coffered ceiling'.
Examples
The king kept his gold in a coffer.
Nhà vua giữ vàng trong một **hòm**.
The city filled its coffers by collecting taxes.
Thành phố đã làm đầy **ngân quỹ** của mình bằng cách thu thuế.
She kept her jewelry safe in an old coffer.
Cô ấy giữ đồ trang sức của mình an toàn trong một **hòm** cũ.
After a great year, their company's coffers were healthy again.
Sau một năm thành công, **ngân quỹ** của công ty họ đã ổn định trở lại.
The government dipped into public coffers to fund the new school.
Chính phủ đã rút tiền từ **ngân quỹ công** để xây trường mới.
Donations from the community helped rebuild the museum's coffers.
Những khoản quyên góp từ cộng đồng đã giúp khôi phục lại **ngân quỹ** của bảo tàng.