Type any word!

"coexisting" in Vietnamese

cùng tồn tại

Definition

Những điều khác nhau sống hoặc diễn ra cùng nhau ở một nơi hoặc cùng thời điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các lĩnh vực khoa học, xã hội để nói về các nhóm, văn hóa, động vật hoặc ý tưởng cùng tồn tại không xung đột. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'các loài cùng tồn tại', 'các nền văn hóa cùng tồn tại'.

Examples

Two different types of birds are coexisting in the same tree.

Hai loài chim khác nhau đang **cùng tồn tại** trên cùng một cái cây.

People from several cultures are coexisting in the city.

Những người từ nhiều nền văn hóa khác nhau đang **cùng tồn tại** trong thành phố.

The old and new buildings are coexisting side by side.

Những tòa nhà cũ và mới đang **cùng tồn tại** cạnh nhau.

Different opinions have been coexisting in this group for years without trouble.

Nhiều ý kiến khác nhau đã **cùng tồn tại** trong nhóm này suốt nhiều năm mà không gặp rắc rối.

Wild animals and city life are often coexisting, sometimes in surprising ways.

Động vật hoang dã và cuộc sống thành phố thường **cùng tồn tại**, đôi khi theo cách bất ngờ.

Technology and tradition seem to be coexisting, shaping how we live.

Công nghệ và truyền thống dường như đang **cùng tồn tại**, định hình cách chúng ta sống.