Type any word!

"coexist with" in Vietnamese

cùng tồn tại với

Definition

Sống, tồn tại hoặc hiện diện cùng lúc với ai đó hoặc cái gì đó, thường là dù có khác biệt hoặc mâu thuẫn tiềm ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là trang trọng hoặc trung tính. Dùng cho người, động vật, ý tưởng hoặc tình huống đòi hỏi sự hòa hợp, khoan dung, như 'coexist with differences', 'coexist with nature'. Không chỉ đơn giản sống cùng, mà còn chấp nhận lâu dài.

Examples

Humans must coexist with animals on this planet.

Con người phải **cùng tồn tại với** động vật trên hành tinh này.

It is important to coexist with people who have different opinions.

Quan trọng là phải **cùng tồn tại với** những người có ý kiến khác nhau.

Many plants coexist with each other in forests.

Nhiều loài cây **cùng tồn tại với** nhau trong rừng.

If we're going to share this space, we'll have to learn how to coexist with each other.

Nếu chúng ta sẽ cùng chia sẻ không gian này, chúng ta phải học cách **cùng tồn tại với** nhau.

After years of fighting, the two groups finally learned to coexist with respect.

Sau nhiều năm xung đột, hai nhóm cuối cùng đã học được cách **cùng tồn tại với** sự tôn trọng.

Sometimes, you just have to coexist with the noise in a busy city.

Đôi khi, bạn chỉ cần **cùng tồn tại với** tiếng ồn ở một thành phố tấp nập.