Type any word!

"coercive" in Vietnamese

cưỡng chếép buộc

Definition

Diễn tả việc ai đó sử dụng sức ép, đe dọa hoặc ép buộc để bắt người khác làm theo ý mình dù người đó không muốn. Thường dùng trong các lĩnh vực luật pháp hay xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, tâm lý học: 'coercive control' chỉ việc kiểm soát bằng áp lực tâm lý chứ không chỉ bằng vũ lực.

Examples

The teacher used coercive methods to make students obey.

Giáo viên đã sử dụng các phương pháp **cưỡng chế** để bắt học sinh nghe lời.

The law protects people from coercive control in relationships.

Luật pháp bảo vệ mọi người khỏi sự **cưỡng chế** kiểm soát trong các mối quan hệ.

Using coercive power is not a good way to lead a team.

Sử dụng quyền lực một cách **cưỡng chế** không phải là cách lãnh đạo nhóm tốt.

Her boss's coercive attitude made the entire office feel uncomfortable.

Thái độ **cưỡng chế** của sếp cô ấy làm cả văn phòng cảm thấy khó chịu.

Laws are supposed to protect, not to be used as coercive tools.

Luật pháp được tạo ra để bảo vệ, không phải để là công cụ **cưỡng chế**.

They described their parents’ rules as coercive, saying they felt trapped at home.

Họ miêu tả các quy tắc của bố mẹ là **cưỡng chế**, khiến họ cảm thấy bị mắc kẹt ở nhà.