"codswallop" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều không đúng sự thật hoặc thật vô lý, thường được nói với ý hài hước hoặc chế giễu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái hài hước hoặc cổ điển, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh chứ không phổ biến ở tiếng Anh Mỹ. Giống 'vớ vẩn', 'nhảm nhí', thường để phủ nhận ý kiến ai đó.
Examples
What he said about aliens is complete codswallop.
Những gì anh ấy nói về người ngoài hành tinh hoàn toàn là **nhảm nhí**.
Don’t believe that story, it’s just codswallop.
Đừng tin câu chuyện đó, chỉ là **nhảm nhí** thôi.
Your idea sounds like codswallop to me.
Ý tưởng của bạn nghe giống **nhảm nhí** đối với tôi.
Come on, that’s absolute codswallop and you know it!
Thôi nào, đó hoàn toàn là **nhảm nhí** mà chính bạn cũng biết!
I can’t believe people fall for that kind of codswallop every time.
Tôi không thể tin rằng mọi người lại bị những kiểu **nhảm nhí** như vậy lừa mãi.
You really think he met the Queen? That’s pure codswallop.
Bạn thực sự nghĩ anh ấy đã gặp Nữ hoàng à? Đó đúng là **nhảm nhí** đấy.