Type any word!

"coding" in Vietnamese

lập trìnhmã hóa (dữ liệu)

Definition

Lập trình là viết các chỉ dẫn cho máy tính bằng ngôn ngữ lập trình. Đôi khi cũng có nghĩa chuyển đổi thông tin thành mã hoặc ký hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Được sử dụng nhiều trong ngành công nghệ, thường mang nghĩa lập trình máy tính. Một số cụm như 'coding skills' nghĩa là kỹ năng lập trình.

Examples

I enjoy coding simple games at home.

Tôi thích **lập trình** các trò chơi đơn giản ở nhà.

She is learning coding at school.

Cô ấy đang học **lập trình** ở trường.

Coding can create websites and apps.

**Lập trình** có thể tạo ra website và ứng dụng.

He's been coding all night to fix the bug.

Anh ấy đã **lập trình** suốt đêm để sửa lỗi.

If you want a tech job, strong coding skills are a must.

Nếu bạn muốn có việc trong ngành công nghệ, bạn phải có kỹ năng **lập trình** tốt.

Medical coding is a different field from computer coding.

**Mã hóa** y tế là lĩnh vực khác so với **lập trình** máy tính.