"codebook" in Vietnamese
Definition
Sổ mã hóa là tài liệu giải thích ý nghĩa của các mã, ký hiệu hoặc chữ viết tắt dùng trong dữ liệu, mật mã hoặc nghiên cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghiên cứu học thuật, thống kê và mật mã; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'code' (mã lập trình).
Examples
The researcher used a codebook to explain the answers.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng **sổ mã hóa** để giải thích các câu trả lời.
Please check the codebook before entering the data.
Vui lòng kiểm tra **sổ mã hóa** trước khi nhập dữ liệu.
Each survey has its own codebook.
Mỗi khảo sát đều có **sổ mã hóa** riêng.
Without the codebook, these numbers won't make any sense.
Không có **sổ mã hóa**, các con số này sẽ không có ý nghĩa gì.
You can download the latest codebook from the project's website.
Bạn có thể tải **sổ mã hóa** mới nhất từ trang web của dự án.
Our team had to update the old codebook after adding new questions to the database.
Nhóm của chúng tôi đã phải cập nhật **sổ mã hóa** cũ sau khi thêm các câu hỏi mới vào cơ sở dữ liệu.