Type any word!

"coda" in Vietnamese

codađoạn kết (âm nhạc/văn học)phần kết

Definition

Coda là phần kết thúc của một tác phẩm âm nhạc, văn học hoặc tác phẩm sáng tạo khác, nhằm đưa mọi thứ đến hồi kết. Từ này cũng dùng để chỉ phần kết nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'coda' thường dùng trong âm nhạc, nhưng cũng có thể gặp ở văn học, phim hoặc sự kiện để chỉ phần kết. Đây là thuật ngữ trang trọng, ít dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

The song ends with a dramatic coda.

Bài hát kết thúc bằng một **coda** kịch tính.

There is a short coda at the end of the story.

Cuối truyện có một **coda** ngắn.

The movie's coda explains what happened to the characters.

**Coda** của bộ phim giải thích điều gì đã xảy ra với các nhân vật.

After all the tension, the peaceful coda felt like a breath of fresh air.

Sau tất cả căng thẳng, **coda** yên bình giống như làn gió mới.

The author included a clever coda that tied up every loose end.

Tác giả thêm một **coda** thông minh, giải quyết mọi tình tiết dang dở.

People left during the credits and missed the important coda at the end.

Mọi người rời đi lúc chạy chữ và bỏ lỡ **coda** quan trọng ở cuối.