Type any word!

"cockney" in Vietnamese

cockney (người khu East End của Londongiọng Cockney)

Definition

Cockney là người sống ở khu East End của London, hoặc giọng nói và phương ngữ đặc trưng của khu vực đó. Từ này dùng cho cả người và giọng nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cockney' chỉ người hoặc giọng, dùng trong hội thoại đời thường; nếu dùng không đúng dễ bị coi là không lịch sự hoặc thành kiến. Giọng Cockney nổi tiếng với cách nói lóng vần điệu.

Examples

My grandfather is a proud cockney.

Ông tôi là một **cockney** tự hào.

She speaks with a strong cockney accent.

Cô ấy nói bằng giọng **cockney** rất rõ.

A true cockney is born within earshot of Bow Bells.

Một **cockney** thực thụ phải sinh ra gần tiếng chuông Bow.

I love listening to old cockney songs from London.

Tôi thích nghe các bài hát **cockney** cũ của London.

He made a joke in perfect cockney rhyming slang.

Anh ấy đùa bằng tiếng lóng vần điệu **cockney** rất chuẩn.

Some movies use a cockney character to show London’s working class culture.

Một số bộ phim dùng nhân vật **cockney** để thể hiện văn hóa tầng lớp lao động ở London.