Type any word!

"cobras" in Vietnamese

rắn hổ mang

Definition

Rắn hổ mang là loài rắn lớn, có độc, nổi tiếng với việc nâng phần trước cơ thể và xoè cổ khi bị đe doạ. 'Rắn hổ mang' ở đây là số nhiều, chỉ nhiều con.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về động vật, các loài rắn hoặc thiên nhiên hoang dã. Đừng nhầm với 'rắn' chung chung; 'rắn hổ mang' chỉ loại rắn cụ thể.

Examples

There are many cobras in this part of India.

Ở khu vực này của Ấn Độ có rất nhiều **rắn hổ mang**.

Cobras are dangerous and should be avoided.

**Rắn hổ mang** rất nguy hiểm và nên tránh xa.

Some cobras can spit venom to protect themselves.

Một số **rắn hổ mang** có thể phun nọc độc để tự vệ.

I've read that cobras use their hoods to scare away bigger animals.

Tôi từng đọc rằng **rắn hổ mang** sử dụng cổ phùng của mình để doạ các động vật lớn hơn.

People sometimes keep cobras in captivity for research or shows.

Đôi khi con người nuôi nhốt **rắn hổ mang** để nghiên cứu hoặc biểu diễn.

When we visited the zoo, the guide told us to watch out for the cobras exhibit.

Khi chúng tôi đến thăm sở thú, hướng dẫn viên bảo chúng tôi chú ý đến khu trưng bày **rắn hổ mang**.