Type any word!

"cobol" in Vietnamese

COBOL

Definition

COBOL là một ngôn ngữ lập trình được tạo ra vào những năm 1950, chủ yếu dùng cho các hệ thống doanh nghiệp và quản lý của công ty, chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'COBOL' luôn viết hoa toàn bộ. Được nhắc đến chủ yếu trong các chủ đề kỹ thuật hoặc lịch sử về lập trình, đặc biệt gắn với hệ thống ngân hàng cũ, ít khi dùng cho phần mềm mới.

Examples

COBOL was used to build early banking software.

Phần mềm ngân hàng đầu tiên được xây dựng bằng **COBOL**.

Many government systems still run on COBOL.

Nhiều hệ thống của chính phủ vẫn còn chạy bằng **COBOL**.

She learned COBOL in college.

Cô ấy đã học **COBOL** ở đại học.

You'd be surprised how much old tech still depends on COBOL.

Bạn sẽ ngạc nhiên khi biết có bao nhiêu công nghệ cũ vẫn còn phụ thuộc vào **COBOL**.

My dad's first job was writing COBOL code for a bank.

Công việc đầu tiên của bố tôi là viết mã **COBOL** cho một ngân hàng.

Not many developers know COBOL these days, but it's still important in some industries.

Không nhiều lập trình viên biết **COBOL** ngày nay, nhưng nó vẫn quan trọng trong một số ngành.