Type any word!

"cobblestone" in Vietnamese

đá cuội lát đường

Definition

Là những viên đá nhỏ, hơi tròn, dùng để lát đường phố, thường thấy ở các khu phố cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường lát đá cuội' chỉ đường phố cổ. Hiện nay loại đá này ít dùng cho đường mới xây. Không phải là mọi loại 'pavement'.

Examples

The old town has cobblestone streets.

Phố cổ có những con đường lát **đá cuội**.

She tripped over a cobblestone while walking.

Cô ấy vấp phải một **đá cuội** khi đang đi bộ.

Each cobblestone was set by hand.

Mỗi viên **đá cuội** đều được đặt bằng tay.

Walking on cobblestone streets can be hard if you’re wearing heels.

Đi giày cao gót trên đường **đá cuội** rất khó.

Tourists love taking photos on the cobblestone main square.

Khách du lịch thích chụp ảnh trên quảng trường lát **đá cuội**.

The rain made the cobblestones slippery last night.

Cơn mưa tối qua làm **đá cuội** trở nên trơn trượt.