Type any word!

"coaxed" in Vietnamese

dỗ dànhthuyết phục nhẹ nhàng

Definition

Khi bạn làm ai đó đồng ý bằng cách nhẹ nhàng dỗ dành hoặc an ủi, thay vì ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bạn nhẹ nhàng làm ai đó nghe lời dù họ do dự, đặc biệt với trẻ nhỏ hoặc người nhút nhát. Các cụm như 'coaxed into', 'coaxed out of' chỉ việc thuyết phục một cách mềm mại.

Examples

She coaxed the cat out from under the bed.

Cô ấy đã **dỗ dành** con mèo ra khỏi gầm giường.

He coaxed his little brother to eat his vegetables.

Anh ấy đã **dỗ dành** em trai ăn rau.

The teacher coaxed a shy answer from the student.

Cô giáo đã **dỗ dành** để học sinh rụt rè trả lời.

After much pleading, she finally coaxed him into going to the party.

Sau nhiều lần năn nỉ, cuối cùng cô ấy đã **dỗ dành** được anh ấy đi dự tiệc.

He coaxed a smile out of the grumpy old man.

Anh ấy đã **dỗ dành** được một nụ cười từ ông già khó tính.

With a bit of chocolate, Mom coaxed the child into taking his medicine.

Nhờ chút socola mà mẹ đã **dỗ dành** con uống thuốc.