Type any word!

"coatroom" in Vietnamese

phòng giữ áo khoác

Definition

Một căn phòng gần lối vào của tòa nhà công cộng, nơi mọi người có thể gửi áo khoác và đồ đạc tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coatroom' phổ biến ở Mỹ, nhất là ở nhà hát, bảo tàng... Ở Anh, người ta dùng 'cloakroom'. Không giống với tủ quần áo hay tủ đồ tại nhà.

Examples

Please leave your jacket in the coatroom.

Bạn vui lòng để áo khoác ở **phòng giữ áo khoác**.

The theater has a coatroom near the entrance.

Nhà hát có **phòng giữ áo khoác** ở gần lối vào.

You can pick up your bag from the coatroom after the show.

Bạn có thể lấy túi từ **phòng giữ áo khoác** sau buổi diễn.

Do you know if the museum’s coatroom charges a fee?

Bạn có biết **phòng giữ áo khoác** của bảo tàng có thu phí không?

It’s freezing out—I’m so glad there’s a coatroom here.

Trời lạnh quá—mình rất vui vì ở đây có **phòng giữ áo khoác**.

I left my umbrella in the coatroom by mistake.

Tôi để nhầm ô ở **phòng giữ áo khoác**.