"coatrack" in Vietnamese
Definition
Là một loại giá hoặc tủ có móc để treo áo khoác, mũ hoặc khăn mỗi khi bạn vào nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ; có thể gọi là 'coat stand' hoặc 'hat stand'. Thường đặt gần cửa ra vào và chủ yếu dùng cho áo khoác ngoài.
Examples
Please hang your coat on the coatrack by the door.
Vui lòng treo áo khoác của bạn lên **giá treo áo khoác** cạnh cửa.
The office has a new coatrack for employees.
Văn phòng đã có một **giá treo áo khoác** mới cho nhân viên.
I put my hat on the coatrack when I get home.
Tôi để mũ lên **giá treo áo khoác** khi về nhà.
The coatrack was so full during the party that there was no room for my jacket.
Buổi tiệc hôm đó **giá treo áo khoác** đầy đến mức tôi không còn chỗ treo áo khoác của mình.
I always forget my umbrella on the coatrack at work.
Tôi luôn quên ô trên **giá treo áo khoác** ở chỗ làm.
Can you grab my scarf from the coatrack on your way in?
Bạn lấy giúp tôi chiếc khăn quàng trên **giá treo áo khoác** khi đi vào nhé?