Type any word!

"coagulation" in Vietnamese

đông tụ

Definition

Quá trình mà chất lỏng như máu hoặc sữa trở nên đặc lại và kết thành từng khối hoặc khối bán rắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong khoa học, y tế, kỹ thuật. Thường ghép với 'đông máu', 'đông sữa'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó nên dùng 'đặc lại', 'đông lại'.

Examples

Blood coagulation helps stop bleeding after an injury.

**Đông tụ** máu giúp cầm máu sau khi bị thương.

Milk can undergo coagulation when making cheese.

Khi làm phô mai, sữa có thể trải qua quá trình **đông tụ**.

Scientists study coagulation to find new medical treatments.

Các nhà khoa học nghiên cứu **đông tụ** để tìm ra phương pháp điều trị mới.

If there's a problem with your coagulation, you might bleed more than usual.

Nếu bạn gặp vấn đề với **đông tụ**, bạn có thể chảy máu nhiều hơn bình thường.

They use special tests to check the blood's coagulation rate.

Họ sử dụng các xét nghiệm đặc biệt để kiểm tra tốc độ **đông tụ** của máu.

Quick coagulation is really important after surgery to avoid complications.

**Đông tụ** nhanh rất quan trọng sau phẫu thuật để tránh biến chứng.