Type any word!

"clunking" in Vietnamese

kêu lạch cạchkêu cục cục

Definition

Âm thanh lớn, nặng, thường nghe như va đập giữa các vật cứng; hay gặp ở tiếng máy móc bị lỗi hoặc khi vật nặng va chạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả tiếng máy móc, xe cộ phát ra tiếng động lớn, nặng nề lặp lại. Không dùng cho âm thanh nhẹ hoặc sắc.

Examples

The car made a clunking noise when I started it.

Khi tôi khởi động xe, nó kêu **lạch cạch**.

There is a clunking sound coming from the washing machine.

Có tiếng **lạch cạch** phát ra từ máy giặt.

My bike started clunking after it fell over.

Sau khi xe đạp bị ngã, nó bắt đầu **kêu lạch cạch**.

I heard a weird clunking under the hood, so I took my car to the mechanic.

Tôi nghe thấy tiếng **lạch cạch** lạ dưới nắp ca-pô nên đã đem xe đi kiểm tra.

Is your laptop making that clunking noise again?

Laptop của bạn lại phát ra tiếng **lạch cạch** đó à?

Every time I hit a bump, there’s this loud clunking from the back seat area.

Mỗi lần xe đi qua ổ gà, phía ghế sau lại nghe thấy tiếng **lạch cạch** lớn.