Type any word!

"clunk" in Vietnamese

tiếng bịchtiếng cạch

Definition

Âm thanh nặng nề, trầm vang phát ra khi vật cứng rơi xuống hoặc va vào vật khác. Cũng có thể chỉ hành động đặt hay di chuyển một vật gây ra tiếng như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng thân mật, chủ yếu cho tiếng động của kim loại hoặc máy móc như cửa xe, dụng cụ rơi. Không dùng cho vật mềm. Thường đi với các cụm: 'with a clunk', 'it clunked loudly'.

Examples

The book fell off the table with a clunk.

Cuốn sách rơi khỏi bàn phát ra tiếng **bịch**.

He closed the car door with a loud clunk.

Anh ấy đóng cửa xe với một tiếng **cạch** to.

There was a clunk when the box hit the ground.

Có một tiếng **bịch** khi cái hộp chạm đất.

My old bike makes a strange clunk every time I pedal.

Chiếc xe đạp cũ của tôi phát ra tiếng **cạch** lạ mỗi lần tôi đạp.

He clunked his suitcase down on the floor after a long day.

Sau một ngày dài, anh ấy **đặt** vali xuống sàn với một tiếng **bịch**.

As soon as the engine started, we heard a loud clunk from under the hood.

Vừa khởi động động cơ, chúng tôi nghe thấy tiếng **cạch** lớn từ dưới nắp ca-pô.