Type any word!

"clump" in Vietnamese

cụmđám

Definition

Nhiều thứ như cây cối, tóc hoặc vật thể tụ lại sát nhau thành một khối; cũng có thể chỉ một miếng nhỏ hay một phần tách rời.

Usage Notes (Vietnamese)

'bó', 'cụm', và 'đám' thường dùng cho cây cối, tóc, hoặc đất khi chúng dính lại với nhau, không dùng cho nhóm có trật tự.

Examples

There is a clump of trees behind the house.

Sau nhà có một **bó** cây.

She found a clump of hair in the shower.

Cô ấy tìm thấy một **bó** tóc trong phòng tắm.

A clump of dirt stuck to his shoe.

Một **cục** đất dính vào giày của anh ấy.

Can you see that clump of wildflowers over there?

Bạn có thấy **cụm** hoa dại đằng kia không?

I almost stepped in a clump of mud on my way home.

Tôi suýt dẫm phải một **đám** bùn trên đường về nhà.

The kids gathered in a clump at the playground.

Bọn trẻ tụ lại thành một **nhóm** ở sân chơi.