Type any word!

"cloudy" in Vietnamese

nhiều mây

Definition

Khi bầu trời đầy mây, không trong xanh hoặc nắng. Cũng có thể miêu tả vật không trong suốt, như 'nước đục'.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cloudy" thường dùng cho thời tiết, đôi khi cho nước/sữa không trong. Không dùng cho tâm trạng. Rất phổ biến khi dự báo thời tiết.

Examples

It looks cloudy today.

Hôm nay trời có vẻ **nhiều mây**.

The water in this glass is cloudy.

Nước trong ly này **đục**.

Tomorrow will be cloudy with a chance of rain.

Ngày mai trời sẽ **nhiều mây** và có thể có mưa.

It was so cloudy this morning that I almost missed the sunrise.

Sáng nay trời **nhiều mây** đến nỗi tôi suýt lỡ bình minh.

My head feels kind of cloudy after staying up all night.

Sau khi thức trắng đêm, đầu tôi cảm thấy khá **mơ hồ**.

It's too cloudy to see the stars tonight.

Trời quá **nhiều mây** tối nay nên không thấy sao.