"cloud nine" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ vui vẻ, hạnh phúc tột cùng sau khi nhận tin tốt hoặc sự kiện đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, sau những sự kiện hạnh phúc lớn. Có thể dùng dưới dạng 'cảm giác như trên mây'.
Examples
I was on cloud nine when I got the job.
Tôi đã **vô cùng hạnh phúc** khi nhận được công việc đó.
She felt like she was on cloud nine after her wedding.
Sau đám cưới, cô ấy cảm thấy như đang **trên mây**.
He has been on cloud nine since he passed his exams.
Anh ấy đã **vô cùng hạnh phúc** kể từ khi đỗ kỳ thi.
I'm still on cloud nine after hearing the news.
Tôi vẫn **vô cùng hạnh phúc** sau khi nghe tin đó.
You look like you’re on cloud nine today!
Hôm nay trông bạn như đang **trên mây** vậy!
Winning the lottery put her on cloud nine for weeks.
Trúng xổ số đã khiến cô ấy **vô cùng hạnh phúc** cả tuần liền.