Type any word!

"clotted" in Vietnamese

đông đặcđóng cục

Definition

Mô tả thứ gì đó như máu hoặc kem đã trở nên đặc lại và có các cục nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máu hoặc các sản phẩm từ sữa, không dùng cho các chất lỏng đặc nói chung.

Examples

The wound was covered with clotted blood.

Vết thương được bao phủ bởi máu đã **đông đặc**.

She likes clotted cream on her scones.

Cô ấy thích kem **đông đặc** trên bánh scone.

The sauce clotted as it cooled.

Nước sốt đã **đông đặc** lại khi nguội.

Be careful, because clotted blood can slow healing.

Cẩn thận, vì máu **đông đặc** có thể làm chậm quá trình lành vết thương.

They served warm scones with fresh clotted cream and jam.

Họ đã phục vụ bánh scone ấm với **kem đông đặc** tươi và mứt.

That soup was so thick, it almost seemed clotted.

Món súp đó đặc tới mức, trông như đã **đông đặc** lại.