Type any word!

"clothespin" in Vietnamese

cái kẹp quần áo

Definition

Dụng cụ nhỏ (thường bằng gỗ hoặc nhựa) kẹp quần áo lên dây phơi để phơi khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Mỹ nói 'clothespin', tiếng Anh Anh là 'clothes peg'. Ngoài phơi đồ, còn có thể dùng để kẹp túi đựng đồ ăn, làm đồ thủ công, v.v.

Examples

I used a clothespin to hang my shirt on the line.

Tôi đã dùng **cái kẹp quần áo** để phơi áo sơ mi lên dây.

The wind blew away my socks because I forgot the clothespin.

Gió đã thổi bay đôi tất của tôi vì tôi quên dùng **cái kẹp quần áo**.

Please pass me another clothespin.

Làm ơn đưa tôi một **cái kẹp quần áo** nữa.

She uses a clothespin to keep her snack bag closed.

Cô ấy dùng **cái kẹp quần áo** để kẹp miệng túi đồ ăn vặt lại.

Don't lose that clothespin—we only have a few left!

Đừng làm mất **cái kẹp quần áo** đó—chúng ta chỉ còn vài cái thôi!

After laundry day, somehow there’s always one clothespin missing.

Sau mỗi lần giặt đồ, không hiểu sao lại luôn thiếu một **cái kẹp quần áo**.