Type any word!

"clothesline" in Vietnamese

dây phơi quần áo

Definition

Một sợi dây hoặc dây thép được căng trong nhà hoặc ngoài trời để phơi khô quần áo ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ngoài trời trong gia đình, thường gọi đơn giản là 'dây phơi'. Đừng nhầm với 'clothing line' (thương hiệu thời trang).

Examples

I hung my wet shirts on the clothesline.

Tôi đã treo áo sơ mi ướt lên **dây phơi quần áo**.

The wind blew the socks off the clothesline.

Gió đã thổi bay những chiếc tất trên **dây phơi quần áo**.

We put a new clothesline in the backyard.

Chúng tôi vừa lắp một **dây phơi quần áo** mới ở sân sau.

After laundry day, the clothesline is always full.

Sau ngày giặt đồ, **dây phơi quần áo** luôn đầy.

She forgot her jeans on the clothesline and it started to rain.

Cô ấy quên quần jeans trên **dây phơi quần áo** khi trời bắt đầu mưa.

There’s nothing like sheets dried on a clothesline—they smell so fresh.

Không gì bằng ga trải giường phơi trên **dây phơi quần áo**—mùi thơm thật dễ chịu.