Type any word!

"close the deal" in Indonesian

chốt giao dịchhoàn tất thỏa thuận

Definition

Sau khi thương lượng, hoàn tất thành công một giao dịch kinh doanh hoặc ký hợp đồng. Dùng khi các bên đã đồng ý tất cả điều khoản.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt khi bàn đến việc bán hàng hoặc ký hợp đồng. Cụm 'chốt hợp đồng' thường chỉ việc kết thúc thành công quá trình thương lượng.

Examples

We hope to close the deal by Friday.

Chúng tôi hy vọng sẽ **chốt giao dịch** trước thứ Sáu.

If we agree on the price, we can close the deal today.

Nếu đồng ý giá, chúng ta có thể **chốt giao dịch** trong ngày hôm nay.

She worked hard to close the deal with the client.

Cô ấy đã nỗ lực hết mình để **chốt giao dịch** với khách hàng.

It took months of negotiation to finally close the deal.

Mất nhiều tháng đàm phán, cuối cùng chúng tôi cũng đã **chốt được hợp đồng**.

Our competitors offered more, but we managed to close the deal.

Đối thủ đưa giá cao hơn nhưng chúng tôi vẫn **chốt giao dịch**.

Sometimes, a handshake is all it takes to close the deal.

Đôi khi, chỉ một cái bắt tay là đủ để **chốt giao dịch**.