"close ranks" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khó khăn hay bị chỉ trích, mọi người tụ lại và hỗ trợ lẫn nhau như một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, tổ chức, khi muốn thể hiện sự đoàn kết chống lại chỉ trích hoặc thử thách. Không dùng cho các dịp tụ tập xã giao thông thường.
Examples
The team decided to close ranks after losing the important match.
Sau khi thua trận quan trọng, đội đã **đoàn kết lại**.
When the company was criticized, employees closed ranks to defend their boss.
Khi công ty bị chỉ trích, nhân viên đã **đoàn kết lại** để bảo vệ sếp của mình.
Families often close ranks in times of trouble.
Gia đình thường **đoàn kết lại** khi gặp khó khăn.
After the scandal hit the newspapers, the politicians closed ranks to avoid further damage.
Sau khi vụ bê bối lên báo, các chính trị gia **đoàn kết lại** để tránh thêm tổn thất.
When their friend was unfairly blamed, the group closed ranks around her.
Khi người bạn của họ bị đổ oan, cả nhóm đã **sát cánh bên nhau** bảo vệ cô ấy.
No matter what happens, let's close ranks and get through this together.
Dù có chuyện gì xảy ra, hãy **đoàn kết lại** và cùng vượt qua điều này.