Type any word!

"close out" in Vietnamese

kết thúcbán thanh lý

Definition

Hoàn thành hoặc kết thúc hoàn toàn một việc gì đó, thường là bán hết hàng tồn kho hoặc kết thúc một dự án, sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'close out sale' là bán thanh lý tồn kho. Dùng cho việc kết thúc dự án, sự kiện, trận đấu... Không dùng cho chấm dứt mối quan hệ hay mạng sống.

Examples

The store will close out all summer items next week.

Tuần sau cửa hàng sẽ **bán thanh lý** toàn bộ đồ mùa hè.

We need to close out this project by Friday.

Chúng ta cần **kết thúc** dự án này trước thứ Sáu.

The game was tough, but they managed to close out with a win.

Trận đấu khó khăn nhưng họ đã **kết thúc** với chiến thắng.

We’re having a huge close out sale—everything must go!

Chúng tôi đang có **bán thanh lý** lớn—mọi thứ đều phải bán hết!

Let’s close out the meeting with some good news.

Hãy **kết thúc** cuộc họp với một tin vui nhé.

The team worked overtime to close out the year strong.

Cả đội đã làm thêm giờ để **kết thúc** năm một cách ấn tượng.