Type any word!

"close on" in Vietnamese

gầngần như

Definition

Dùng để diễn tả một con số, số lượng hoặc thời gian gần như đạt đến một mốc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'close on' thường đặt trước số lượng hoặc khoảng thời gian, và được dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'almost' hoặc 'nearly'.

Examples

There were close on fifty people at the meeting.

Có **gần** năm mươi người tham dự cuộc họp.

She has lived here for close on twenty years.

Cô ấy đã sống ở đây **gần** hai mươi năm.

The repairs took close on three hours to finish.

Việc sửa chữa mất **gần** ba tiếng để hoàn thành.

It’s been close on a decade since I last saw him.

Đã **gần** mười năm kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.

We waited close on an hour before the bus arrived.

Chúng tôi đã đợi **gần** một tiếng trước khi xe buýt đến.

That book cost me close on thirty pounds—pretty expensive!

Cuốn sách đó tốn của tôi **gần** ba mươi bảng—khá đắt!