"close at hand" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó rất gần hoặc dễ lấy khi cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật, nơi chốn, cơ hội chứ không dùng cho người. Mang sắc thái hơi trang trọng và đồng nghĩa với 'within reach', 'nearby', 'at hand'.
Examples
The books you need are close at hand.
Những cuốn sách bạn cần đều **gần bên**.
Keep your phone close at hand in case you get a call.
Hãy để điện thoại **gần bên** phòng khi có cuộc gọi.
A hospital is close at hand if you need help.
Nếu cần trợ giúp thì có bệnh viện **gần bên**.
With summer vacation close at hand, students are getting excited.
Kỳ nghỉ hè **gần bên**, học sinh ngày càng háo hức.
Don't worry, help is close at hand if you need it.
Đừng lo, sẽ có người giúp **gần bên** nếu bạn cần.
I like to have snacks close at hand when I'm working late.
Tôi thích để đồ ăn vặt **gần bên** khi làm việc khuya.