Type any word!

"clomp" in Vietnamese

đi dậm chânđi thình thịch

Definition

Đi một cách nặng nề và phát ra tiếng động lớn, thường là do mang giày hoặc ủng nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mô tả trẻ em, người mang ủng, hoặc ai đó đi vội. Nhấn mạnh âm thanh nặng nề, vang dội của bước chân, không mang nghĩa giận dữ như 'stomp'.

Examples

The children clomp up the stairs in their boots.

Bọn trẻ mang ủng **đi dậm chân** lên cầu thang.

He clomped across the wooden floor.

Anh ấy **đi thình thịch** trên sàn gỗ.

Please don't clomp around the house at night.

Làm ơn đừng **đi dậm chân** quanh nhà vào ban đêm.

He clomped into the kitchen, still half asleep, making the dishes rattle.

Anh ấy còn ngái ngủ **đi thình thịch** vào bếp làm chén đĩa rung lên.

You could hear her clomping down the hallway from a mile away.

Bạn có thể nghe thấy cô ấy **đi dậm chân** trong hành lang từ rất xa.

Don’t clomp in here—baby’s sleeping!

Đừng **đi thình thịch** ở đây—em bé đang ngủ đấy!