Type any word!

"cloisters" in Vietnamese

hành lang có mái vòmdãy hành lang (tu viện, nhà thờ)

Definition

Hành lang có mái vòm là lối đi ngoài trời có mái che, thường thấy ở tu viện hoặc nhà thờ. Ngoài ra, nó còn chỉ không gian yên tĩnh, kín đáo để suy ngẫm hoặc học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả kiến trúc. Chủ yếu dùng số nhiều. 'the cloisters' nhấn mạnh khu vực hành lang đặc biệt trong cơ sở tôn giáo, đồng thời có thể dùng cho không gian yên tĩnh.

Examples

The old monastery has beautiful cloisters.

Tu viện cũ có những **hành lang có mái vòm** tuyệt đẹp.

Monks often walk in the cloisters to think quietly.

Các thầy tu thường đi dạo yên lặng trong **hành lang có mái vòm**.

We sat in the cloisters after the tour.

Chúng tôi ngồi trong **hành lang có mái vòm** sau khi tham quan.

Students love studying in the cloisters because it's so peaceful there.

Sinh viên thích học trong **hành lang có mái vòm** vì ở đó rất yên tĩnh.

You can escape the noise of the city in the cool cloisters of the cathedral.

Bạn có thể tránh khỏi tiếng ồn thành phố trong **hành lang có mái vòm** mát mẻ của nhà thờ lớn.

Some universities have cloisters that are hundreds of years old.

Một số trường đại học có **hành lang có mái vòm** đã tồn tại hàng trăm năm.