"cloche" in Vietnamese
Definition
Cloche là đồ vật hình chuông dùng để đậy thức ăn, bảo vệ cây khỏi lạnh hoặc là một loại mũ ôm sát đầu kiểu cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cloche' dùng trong nhà hàng, làm vườn và thời trang, không phải từ thông dụng hằng ngày. Không nhầm với 'chuông'.
Examples
The waiter lifted the cloche to reveal the main course.
Người phục vụ nhấc **chuông úp** để lộ món chính.
She wore a stylish cloche to the party.
Cô ấy đội một chiếc **mũ cloche** thời trang đến bữa tiệc.
The gardener used a cloche to protect the seedlings from frost.
Người làm vườn dùng **chuông úp** để bảo vệ cây non khỏi sương giá.
Her vintage cloche makes her look like she’s from the 1920s.
Chiếc **mũ cloche** cổ điển khiến cô ấy trông như người phụ nữ thập niên 1920.
The chef dramatically removed the silver cloche and everyone gasped.
Đầu bếp tháo **chuông úp** bạc một cách ấn tượng, khiến mọi người trầm trồ.
You can make a simple garden cloche at home using a plastic bottle.
Bạn có thể tự làm **chuông úp** bảo vệ vườn đơn giản tại nhà bằng chai nhựa.