"clobbers" in Vietnamese
Definition
Đánh ai hoặc cái gì đó rất mạnh; cũng có thể chỉ việc đánh bại ai đó hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hay dùng trong truyện, truyện tranh, hoặc khi mô tả đánh nhau. Có thể dùng nghĩa bóng để diễn tả việc thắng dễ dàng, áp đảo.
Examples
He clobbers the ball over the fence every time.
Anh ấy luôn **đánh mạnh** quả bóng qua hàng rào mỗi lần.
The big kid clobbers his opponent in the wrestling match.
Cậu bé to lớn **đánh gục** đối thủ trong trận vật.
If it rains hard, the storm clobbers the small village.
Nếu trời mưa lớn, cơn bão sẽ **đánh sập** ngôi làng nhỏ.
Our team clobbers their rivals every year in the finals.
Đội chúng tôi **đánh bại hoàn toàn** đối thủ mỗi năm ở trận chung kết.
She really clobbers him with that clever comeback.
Cô ấy thật sự đã **đánh bại** anh ấy bằng câu đáp trả thông minh đó.
The new law really clobbers small businesses.
Luật mới thật sự **đánh mạnh** vào các doanh nghiệp nhỏ.