"cloak" in Vietnamese
Definition
Áo choàng là một loại áo khoác dài, rộng, thường che kín lưng và được cài ở cổ. Ngoài ra, từ này còn chỉ thứ gì đó dùng để che giấu, che đậy điều khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'áo choàng' nghe trang trọng, thường gặp trong truyện cổ, phim giả tưởng; 'cloak and dagger' mang nghĩa bí mật, âm mưu. Dùng 'cloak' để chỉ hành động giấu giếm hơi trang trọng. Đừng nhầm với 'áo choàng ngắn' như siêu nhân.
Examples
The wizard wore a cloak with silver stars.
Nhà phù thủy mặc **áo choàng** có những ngôi sao bạc.
She bought a red cloak for the play.
Cô ấy đã mua một **áo choàng** đỏ cho vở kịch.
The hero put on his cloak and left.
Người hùng khoác **áo choàng** rồi rời đi.
The truth was hidden under a cloak of lies.
Sự thật bị che giấu dưới **vỏ bọc** của những lời nói dối.
He tried to cloak his fear with a smile.
Anh ấy cố **che giấu** nỗi sợ bằng một nụ cười.
The talks happened under a cloak of secrecy.
Các cuộc đàm phán diễn ra dưới **vỏ bọc** bí mật.