Type any word!

"clique" in Vietnamese

nhóm nhỏ thân thiết

Definition

Một nhóm nhỏ bạn bè thường chơi với nhau và không cho người khác tham gia. Thường thấy ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, như ‘nhóm bạn thân (kiểu loại trừ)’. Không dùng cho nghĩa ‘nhấn chuột’ (‘click’).

Examples

She wants to join the popular clique at school.

Cô ấy muốn gia nhập **nhóm nhỏ thân thiết** nổi tiếng ở trường.

Only a small clique goes to that café every day.

Chỉ có một **nhóm nhỏ thân thiết** đến quán cà phê đó mỗi ngày.

The clique does not let new students join them.

**Nhóm nhỏ thân thiết** đó không cho học sinh mới gia nhập.

It feels like every office has its own little clique.

Cảm giác như mỗi văn phòng đều có một **nhóm nhỏ thân thiết** riêng.

You can tell they're a clique because they always sit together and whisper.

Bạn có thể nhận ra họ là một **nhóm nhỏ thân thiết** vì luôn ngồi cùng nhau thì thầm.

Being left out of a clique can make people feel lonely at school.

Bị bỏ ngoài một **nhóm nhỏ thân thiết** có thể khiến người ta cảm thấy cô đơn ở trường.