"clip on" in Vietnamese
Definition
Một vật được gắn bằng kẹp chứ không phải được may hoặc gắn cố định. Thường dùng cho phụ kiện như cà vạt, bông tai hoặc kính râm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường làm tính từ trước danh từ ('clip-on tie'), chỉ đồ dễ tháo lắp bằng kẹp. Không nhầm với 'ghim' hoặc 'cài pin'.
Examples
He wears a clip-on tie to work.
Anh ấy đeo cà vạt **kẹp vào** đi làm.
I bought some clip-on sunglasses for my glasses.
Tôi đã mua kính râm **kẹp vào** cho kính của mình.
These earrings are clip-ons, not for pierced ears.
Những bông tai này là **kẹp vào**, không phải cho tai bấm lỗ.
His little brother prefers clip-on ties because they're easier to put on.
Em trai anh ấy thích cà vạt **kẹp vào** hơn vì dễ mang.
My grandma gave me her old clip-on earrings from the 1970s.
Bà ngoại tặng tôi đôi bông tai **kẹp vào** cũ của bà từ những năm 70.
You can clip on this microphone to your shirt for the interview.
Bạn có thể **kẹp** micro này vào áo khi phỏng vấn.