Type any word!

"clinic" in Vietnamese

phòng khám

Definition

Phòng khám là nơi người ta đến để khám, chữa bệnh hoặc được tư vấn về sức khoẻ cho các vấn đề không quá khẩn cấp. Thường phòng khám nhỏ hơn và chuyên biệt hơn bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Một số cụm từ thường gặp: 'phòng khám y tế', 'phòng khám nha khoa', 'phòng khám không cần đặt lịch'. 'Phòng khám' thường chỉ nơi nhỏ hơn bệnh viện, đôi khi cũng là một khoa trong bệnh viện.

Examples

I went to the clinic for a checkup.

Tôi đã đến **phòng khám** để kiểm tra sức khỏe.

The clinic is next to the pharmacy.

**Phòng khám** ở bên cạnh nhà thuốc.

She works at a dental clinic.

Cô ấy làm việc tại **phòng khám** nha khoa.

If the pain gets worse, go back to the clinic tomorrow.

Nếu đau tăng lên, hãy quay lại **phòng khám** vào ngày mai.

We found a walk-in clinic that stays open late.

Chúng tôi tìm được một **phòng khám** không cần đặt lịch mở cửa đến khuya.

The doctor at the clinic was really kind and explained everything clearly.

Bác sĩ tại **phòng khám** rất thân thiện và giải thích mọi thứ rõ ràng.