Type any word!

"climatic" in Vietnamese

khí hậu

Definition

Liên quan đến khí hậu, tức là các điều kiện thời tiết trong một khu vực kéo dài trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, địa lý hoặc môi trường. Không nên nhầm với 'climactic' (cao trào). Hay gặp trong các cụm như 'climatic change', 'climatic conditions'. Mang tính trang trọng.

Examples

Many plants have adapted to the climatic conditions of deserts.

Nhiều loài thực vật đã thích nghi với điều kiện **khí hậu** của sa mạc.

The climatic data shows rising temperatures over time.

Dữ liệu **khí hậu** cho thấy nhiệt độ đang tăng lên theo thời gian.

This animal cannot survive drastic climatic changes.

Loài động vật này không thể sống sót qua những thay đổi **khí hậu** quá lớn.

Recent climatic events have made farming much more difficult in this region.

Những sự kiện **khí hậu** gần đây đã khiến việc canh tác ở khu vực này trở nên khó khăn hơn nhiều.

Scientists are studying how climatic factors influence disease outbreaks.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các yếu tố **khí hậu** ảnh hưởng đến sự bùng phát dịch bệnh.

The hotel's architecture was designed with local climatic conditions in mind.

Kiến trúc của khách sạn được thiết kế phù hợp với điều kiện **khí hậu** địa phương.