Type any word!

"climates" in Vietnamese

các kiểu khí hậu

Definition

Khí hậu là điều kiện thời tiết thông thường của một vùng trong thời gian dài, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa và các mùa trong năm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘các kiểu khí hậu’ là số nhiều của ‘khí hậu’, dùng khi so sánh các vùng hoặc nhiều loại khí hậu khác nhau. Không nên nhầm với ‘thời tiết’, là điều kiện ngắn hạn.

Examples

Different parts of the world have different climates.

Các vùng khác nhau trên thế giới có những **kiểu khí hậu** khác nhau.

Some animals only live in cold climates.

Một số loài động vật chỉ sống ở **kiểu khí hậu** lạnh.

Farmers must adjust their work to local climates.

Nông dân phải điều chỉnh công việc phù hợp với **các kiểu khí hậu** địa phương.

People often move to warmer climates when they retire.

Nhiều người chuyển đến **các kiểu khí hậu** ấm hơn khi nghỉ hưu.

Travelers should be prepared for all kinds of climates during their trip.

Du khách nên chuẩn bị cho mọi **kiểu khí hậu** trong chuyến đi của mình.

The country is known for its diverse climates, from snowy mountains to sunny beaches.

Quốc gia này nổi tiếng với **các kiểu khí hậu** đa dạng, từ núi tuyết đến bãi biển nắng.