"cliffs" in Vietnamese
Definition
Mặt đá dựng đứng và cao, đặc biệt ở rìa biển, sông hoặc núi.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cliffs" thường dùng ở dạng số nhiều, kết hợp với "steep", "high", "rocky". Chỉ dùng cho vách đá lớn, tự nhiên, không phải dốc nhỏ. Đừng nhầm với "mountains" hoặc "hills".
Examples
The cliffs above the beach are very high.
Những **vách đá** trên bãi biển rất cao.
Birds make nests in the cliffs.
Chim làm tổ trong những **vách đá**.
Be careful near the edge of the cliffs.
Hãy cẩn thận gần mép các **vách đá**.
The hike takes you right along the top of the cliffs with amazing ocean views.
Con đường trekking dẫn bạn dọc theo đỉnh các **vách đá** với khung cảnh đại dương tuyệt đẹp.
People come from all over to photograph the famous white cliffs.
Người ta đến từ khắp nơi để chụp ảnh những **vách đá** trắng nổi tiếng.
Waves crash hard against the bottom of those cliffs during storms.
Sóng đập mạnh vào chân các **vách đá** đó khi trời bão.