"clerics" in Vietnamese
Definition
Giáo sĩ là những người có vai trò chính thức trong tôn giáo như linh mục, mục sư hoặc lãnh đạo tôn giáo khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giáo sĩ' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính lịch sử, chủ yếu chỉ lãnh đạo các tôn giáo truyền thống như Kitô giáo, Hồi giáo. Không dùng cho lãnh đạo thế tục.
Examples
Many clerics lead religious services in their communities.
Nhiều **giáo sĩ** chủ trì các buổi lễ tôn giáo trong cộng đồng của họ.
The conference was attended by clerics from different countries.
Hội nghị có sự tham dự của các **giáo sĩ** từ nhiều quốc gia.
Some clerics teach children about religion.
Một số **giáo sĩ** dạy trẻ em về tôn giáo.
Local clerics often help resolve disputes in rural towns.
Các **giáo sĩ** địa phương thường giúp giải quyết tranh chấp ở các thị trấn nông thôn.
The news reported that senior clerics issued a statement.
Tin tức đưa tin rằng các **giáo sĩ** cấp cao đã ra thông cáo.
You'll sometimes see clerics leading important ceremonies on national television.
Đôi khi bạn sẽ thấy các **giáo sĩ** chủ trì những buổi lễ quan trọng trên truyền hình quốc gia.